Đăng ký nhãn hiệu không phải là thủ tục mà doanh nghiệp chỉ cần lựa chọn một tên thương hiệu, kiểm tra xem có doanh nghiệp nào đang sử dụng tên đó hay chưa rồi tiến hành nộp đơn. Về bản chất pháp lý, khả năng được bảo hộ của một nhãn hiệu phải được đánh giá trên nhiều tầng: dấu hiệu có đáp ứng điều kiện bảo hộ hay không; dấu hiệu có khả năng phân biệt hay không; có thuộc trường hợp bị loại trừ theo Điều 73 Luật Sở hữu trí tuệ hay không; có xung đột với nhãn hiệu, tên thương mại, chỉ dẫn địa lý, kiểu dáng công nghiệp, tên giống cây trồng hoặc các đối tượng quyền khác được quy định tại Điều 74 hay không; đồng thời phải xem xét nguyên tắc nộp đơn đầu tiên tại Điều 90 và quyền ưu tiên theo Điều 91.

Một điểm đặc biệt quan trọng là pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam không chỉ xem xét trường hợp hai nhãn hiệu “giống hệt nhau”. Trong nhiều trường hợp, một dấu hiệu không trùng hoàn toàn nhưng vẫn có thể bị từ chối nếu bị coi là “trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn” với dấu hiệu có quyền trước. Chính tiêu chí này khiến việc đánh giá khả năng bảo hộ nhãn hiệu trở thành một hoạt động phân tích pháp lý chứ không đơn thuần là thao tác tìm kiếm tên thương hiệu trên cơ sở dữ liệu.

Luật sư chuyên về sở hữu trí tuệ - Văn phòng Luật sư Đặng Đình Ngọc

Luật sư chuyên về sở hữu trí tuệ – Văn phòng Luật sư Đặng Đình Ngọc | Đánh giá khả năng bảo hộ nhãn hiệu

1. Cơ sở pháp lý để đánh giá khả năng bảo hộ nhãn hiệu

Theo Luật Sở hữu trí tuệ hiện hành, nhãn hiệu trước hết phải đáp ứng điều kiện về đối tượng được bảo hộ và khả năng phân biệt. Điều 72 quy định về điều kiện chung đối với nhãn hiệu; Điều 73 quy định các dấu hiệu không được bảo hộ với danh nghĩa nhãn hiệu; Điều 74 quy định về khả năng phân biệt của nhãn hiệu. Đây là ba nhóm quy định nền tảng cần được xem xét trước khi phân tích nguy cơ xung đột với các quyền đã tồn tại.

Đáng chú ý, Điều 74 không chỉ đề cập đến khả năng phân biệt theo nghĩa dấu hiệu phải đủ khả năng nhận biết và ghi nhớ. Khoản 2 Điều 74 liệt kê nhiều trường hợp nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt, trong đó có các dấu hiệu mô tả hàng hóa, dịch vụ và đặc biệt là dấu hiệu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu của người khác trong những điều kiện luật định.

Ở góc độ thủ tục, Điều 117 quy định các trường hợp đơn đăng ký nhãn hiệu bị từ chối cấp văn bằng bảo hộ. Theo quy định hiện hành, đơn có thể bị từ chối khi có cơ sở xác định đối tượng không đáp ứng đầy đủ điều kiện bảo hộ; người nộp đơn không có quyền đăng ký hoặc đăng ký nhãn hiệu với dụng ý xấu; hoặc đơn không phải là đơn có ngày ưu tiên hoặc ngày nộp đơn sớm nhất trong trường hợp pháp luật quy định.

Như vậy, đánh giá khả năng bảo hộ phải được thực hiện theo logic pháp lý chứ không nên hiểu đơn giản là “tra cứu xem có tên nào giống hay không”.

2. Hai tầng kiểm tra quan trọng: khả năng phân biệt và xung đột quyền trước

Về phương pháp, có thể chia việc đánh giá khả năng bảo hộ thành hai tầng.

Tầng thứ nhất là đánh giá bản thân dấu hiệu. Câu hỏi cần đặt ra là dấu hiệu có khả năng thực hiện chức năng phân biệt hàng hóa, dịch vụ của chủ thể này với chủ thể khác hay không và có rơi vào trường hợp bị loại trừ theo Điều 73 hoặc Điều 74 hay không.

Tầng thứ hai là đánh giá xung đột với quyền đã tồn tại. Ở tầng này, cần xác định liệu dấu hiệu dự kiến đăng ký có trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với các đối tượng được pháp luật bảo hộ trước đó hay không, đồng thời xem xét hàng hóa, dịch vụ liên quan và thời điểm xác lập quyền.

Sự phân biệt hai tầng này rất quan trọng. Một doanh nghiệp có thể tạo ra một tên hoàn toàn mới, không trùng với bất kỳ thương hiệu nào mà doanh nghiệp tìm thấy trên Internet, nhưng tên đó vẫn có thể khó được bảo hộ nếu mang tính mô tả trực tiếp cho hàng hóa hoặc dịch vụ. Ngược lại, một dấu hiệu có tính phân biệt cao vẫn có thể gặp trở ngại nếu tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu có quyền trước.

3. “Trùng” và “tương tự đến mức gây nhầm lẫn” khác nhau như thế nào?

“Trùng” là trường hợp tương đối dễ nhận diện khi các dấu hiệu về cơ bản giống nhau. Tuy nhiên, trong thực tiễn thẩm định nhãn hiệu, vấn đề khó hơn nằm ở trường hợp “tương tự đến mức gây nhầm lẫn”.

Điều 74 sử dụng chính xác tiêu chí pháp lý “trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn” trong nhiều trường hợp xung đột. Vì vậy, việc đánh giá không thể dừng lại ở câu hỏi hai nhãn hiệu có giống từng ký tự hay không. Phải xác định mức độ tương đồng của dấu hiệu và đặt sự tương đồng đó trong mối quan hệ với hàng hóa, dịch vụ được đăng ký.

Về phương diện chuyên môn, có thể phân tích sự tương tự theo nhiều khía cạnh: cấu trúc và thành phần chữ; cách phát âm; ý nghĩa; yếu tố hình; bố cục; thành phần tạo ấn tượng chủ đạo; khả năng ghi nhớ của người tiêu dùng và mối quan hệ giữa hàng hóa, dịch vụ.

Do đó, một nhãn hiệu chỉ khác một vài chữ cái so với nhãn hiệu đã có không có nghĩa là đương nhiên an toàn. Ngược lại, việc có một vài yếu tố giống nhau cũng không đồng nghĩa chắc chắn bị từ chối. Vấn đề pháp lý nằm ở việc tổng thể các yếu tố đó có tạo ra khả năng gây nhầm lẫn về nguồn gốc thương mại hay không.

4. Phải đánh giá tổng thể nhãn hiệu, không chỉ nhìn vào một thành phần

Một nhãn hiệu có thể bao gồm phần chữ, phần hình, màu sắc và các thành phần kết hợp. Vì vậy, khi đánh giá khả năng phân biệt, cần xem xét tổng thể dấu hiệu nhưng đồng thời phải xác định thành phần nào có khả năng tạo ra ấn tượng chính đối với người tiêu dùng.

Ví dụ, một logo có thể bao gồm một biểu tượng hình học phổ biến kết hợp với một từ ngữ có khả năng phân biệt cao. Trong trường hợp này, việc chỉ so sánh hình học mà bỏ qua phần chữ có thể dẫn tới kết luận sai về mức độ tương tự. Ngược lại, nếu phần chữ là thành phần nổi bật và phần hình chỉ mang tính trang trí hoặc ít khả năng phân biệt, sự tương đồng ở phần chữ có thể có ý nghĩa lớn hơn trong đánh giá tổng thể.

Điểm này cũng giải thích tại sao việc tự tra cứu bằng cách nhập chính xác tên thương hiệu vào công cụ tìm kiếm thường không đủ để đưa ra kết luận pháp lý.

5. So sánh về chữ: Không chỉ là giống ký tự

Đối với nhãn hiệu chứa yếu tố chữ, cần xem xét cấu trúc của từ hoặc cụm từ, thành phần tạo ấn tượng chủ đạo, số lượng âm tiết, cách sắp xếp các yếu tố và khả năng người tiêu dùng ghi nhớ dấu hiệu.

Hai dấu hiệu có thể được viết khác nhau nhưng vẫn có mức độ tương đồng đáng kể về cách đọc hoặc cấu trúc. Đặc biệt, đối với các thương hiệu sử dụng từ nước ngoài, từ ghép, từ viết tắt hoặc cách đặt tên mới, việc chỉ kiểm tra chính tả giống nhau là chưa đủ.

Ở chiều ngược lại, hai dấu hiệu có thể cùng chứa một từ ngữ thông thường nhưng tổng thể lại có sự khác biệt đủ lớn. Vì vậy, không thể đưa ra kết luận chỉ dựa trên một chữ hoặc một từ xuất hiện trong cả hai nhãn hiệu mà phải đánh giá vai trò của thành phần đó trong tổng thể.

6. Tương tự về phát âm có thể tạo ra rủi ro như thế nào?

Một vấn đề thường bị doanh nghiệp bỏ qua là sự tương đồng về âm thanh.

Trong thực tế thương mại, người tiêu dùng không phải lúc nào cũng nhìn trực tiếp logo. Họ có thể nghe nhân viên giới thiệu, nghe quảng cáo, tìm kiếm thương hiệu bằng giọng nói hoặc truyền đạt tên thương hiệu cho người khác bằng lời nói. Vì vậy, những dấu hiệu có cách phát âm gần giống nhau có thể tạo ra nguy cơ nhầm lẫn nhất định ngay cả khi cách viết khác nhau.

Đối với thương hiệu tiếng Việt, tiếng Anh hoặc ngôn ngữ khác, việc đánh giá phát âm cần được đặt trong bối cảnh người tiêu dùng mục tiêu và cách dấu hiệu được sử dụng thực tế.

7. Tương tự về ý nghĩa cũng cần được xem xét

Hai nhãn hiệu có thể không giống nhau về chữ nhưng lại truyền tải một ý nghĩa tương đồng. Trường hợp này đặc biệt đáng lưu ý khi thương hiệu sử dụng các từ có nghĩa rõ ràng, từ đồng nghĩa, từ dịch sang tiếng nước ngoài hoặc các hình tượng có cùng thông điệp.

Tuy nhiên, không phải mọi sự tương đồng về ý nghĩa đều dẫn tới nguy cơ bị từ chối. Cần xem xét ý nghĩa đó có phải là yếu tố tạo ấn tượng chủ đạo hay không, mức độ phổ biến của ý nghĩa và sự kết hợp với các thành phần khác của nhãn hiệu.

Đây là lý do một báo cáo tra cứu chuyên sâu nên giải thích bản chất của sự tương đồng thay vì chỉ liệt kê danh sách các nhãn hiệu “có vẻ giống”.

8. Tương tự về hình ảnh và bố cục của logo

Đối với nhãn hiệu hình hoặc nhãn hiệu kết hợp chữ và hình, việc so sánh cần xem xét hình tượng chính, cấu trúc, bố cục và ấn tượng thị giác tổng thể.

Một logo có thể sử dụng cùng một chủ đề như chiếc lá, con vật, ngọn núi hoặc hình học nhưng điều đó chưa đủ để kết luận hai nhãn hiệu tương tự. Cần xem xét cách thể hiện cụ thể, mức độ độc đáo của hình ảnh, vị trí và tỷ lệ các thành phần, cùng với phần chữ nếu có.

Đặc biệt, những hình ảnh mang tính mô tả hoặc phổ biến trong ngành có thể có khả năng phân biệt thấp. Khi đó, việc chỉ dựa vào một chi tiết hình ảnh phổ biến để kết luận độc quyền cho toàn bộ logo là không phù hợp.

9. Hàng hóa, dịch vụ là yếu tố quyết định trong đánh giá nguy cơ nhầm lẫn

Đây là một trong những điểm quan trọng nhất mà các bài viết phổ thông thường bỏ qua.

Khi Điều 74 đề cập đến dấu hiệu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn, pháp luật đồng thời đặt vấn đề về hàng hóa, dịch vụ tương ứng trong nhiều trường hợp. Vì vậy, không thể đánh giá nguy cơ chỉ bằng cách đặt hai logo cạnh nhau.

Ví dụ, hai doanh nghiệp có thể sử dụng những dấu hiệu tương tự nhưng hoạt động trong những lĩnh vực hoàn toàn khác biệt. Ngược lại, nếu hai dấu hiệu tương tự được sử dụng cho hàng hóa, dịch vụ trùng hoặc có quan hệ gần gũi, khả năng người tiêu dùng cho rằng chúng có cùng nguồn gốc thương mại sẽ cao hơn.

Do đó, một báo cáo đánh giá khả năng bảo hộ có chất lượng phải phân tích đồng thời hai biến số: mức độ tương đồng của dấu hiệu và mức độ liên quan của hàng hóa, dịch vụ.

10. Không nên đánh đồng “khác nhóm” với “không có rủi ro”

Một quan niệm phổ biến là nếu nhãn hiệu dự kiến đăng ký thuộc nhóm hàng hóa, dịch vụ khác với nhãn hiệu đang tồn tại thì hoàn toàn không có nguy cơ.

Cách hiểu này quá đơn giản.

Việc phân loại hàng hóa, dịch vụ theo hệ thống phân loại không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với việc hai nhóm hàng hóa, dịch vụ không có mối liên hệ thương mại. Khi đánh giá nguy cơ xung đột, cần xem xét bản chất của hàng hóa, dịch vụ, mục đích sử dụng, kênh phân phối, đối tượng người tiêu dùng và mối quan hệ thương mại giữa chúng.

Ngoài ra, đối với nhãn hiệu nổi tiếng, phạm vi bảo vệ còn có thể mở rộng hơn so với trường hợp nhãn hiệu thông thường. Điều 74 quy định trường hợp dấu hiệu trùng hoặc tương tự với nhãn hiệu nổi tiếng của người khác có thể bị coi là không có khả năng phân biệt trong những điều kiện luật định, kể cả khi đăng ký cho hàng hóa, dịch vụ không tương tự nếu việc sử dụng có thể ảnh hưởng đến khả năng phân biệt hoặc nhằm lợi dụng uy tín của nhãn hiệu nổi tiếng.

11. Nhãn hiệu có thể bị từ chối vì xung đột với những quyền nào?

Khi đánh giá khả năng bảo hộ, không nên chỉ tra cứu nhãn hiệu.

Theo Điều 74, các căn cứ liên quan đến khả năng phân biệt còn bao gồm nhiều dạng xung đột khác, trong đó có dấu hiệu trùng hoặc tương tự với tên thương mại đang được sử dụng của người khác nếu có khả năng gây nhầm lẫn; dấu hiệu liên quan đến chỉ dẫn địa lý được bảo hộ; kiểu dáng công nghiệp; tên giống cây trồng; cũng như một số trường hợp liên quan đến tên gọi, hình ảnh của nhân vật hoặc hình tượng trong tác phẩm được bảo hộ quyền tác giả.

Điều này có ý nghĩa thực tiễn rất lớn. Một doanh nghiệp có thể tra cứu cơ sở dữ liệu nhãn hiệu và không phát hiện dấu hiệu xung đột đáng kể, nhưng nếu bỏ qua tên thương mại đang được sử dụng trên thực tế hoặc một đối tượng quyền khác, đánh giá rủi ro có thể chưa đầy đủ.

12. Nguyên tắc nộp đơn đầu tiên và ý nghĩa của ngày nộp đơn

Pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam áp dụng nguyên tắc nộp đơn đầu tiên trong trường hợp có nhiều chủ thể đăng ký các nhãn hiệu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn cho hàng hóa, dịch vụ trùng hoặc tương tự. Theo Điều 90, trong trường hợp đó, văn bằng bảo hộ chỉ có thể được cấp cho đơn hợp lệ có ngày ưu tiên hoặc ngày nộp đơn sớm nhất trong số các đơn đáp ứng điều kiện bảo hộ.

Điều này dẫn đến một hệ quả rất quan trọng đối với doanh nghiệp: việc “đang sử dụng thương hiệu trước” không đồng nghĩa trong mọi trường hợp doanh nghiệp sẽ có vị trí ưu tiên khi đăng ký nhãn hiệu.

Doanh nghiệp có thể đã sử dụng một thương hiệu trong thời gian dài nhưng nếu không có quyền được pháp luật thừa nhận theo cơ chế tương ứng, việc một chủ thể khác nộp đơn trước có thể tạo ra rủi ro đáng kể. Vì vậy, chiến lược đăng ký cần được thực hiện càng sớm càng tốt sau khi doanh nghiệp xác định thương hiệu có giá trị thương mại.

13. Quyền ưu tiên có thể làm thay đổi kết quả đánh giá

Ngày nộp đơn không phải lúc nào cũng là yếu tố duy nhất để xác định thứ tự ưu tiên. Điều 91 Luật Sở hữu trí tuệ quy định nguyên tắc ưu tiên đối với người nộp đơn đăng ký nhãn hiệu khi đáp ứng các điều kiện luật định, trong đó có trường hợp dựa trên đơn đầu tiên được nộp tại Việt Nam hoặc tại nước thành viên của điều ước quốc tế có quy định về quyền ưu tiên.

Do đó, khi đánh giá một hồ sơ có dấu hiệu xung đột, cần xác định không chỉ ngày nộp đơn được công khai mà còn phải xem xét tình trạng quyền ưu tiên và căn cứ hình thành ngày ưu tiên nếu có.

Đây là một trong những lý do báo cáo tra cứu chuyên sâu cần kiểm tra tình trạng pháp lý của hồ sơ thay vì chỉ ghi nhận tên nhãn hiệu và số đơn.

14. Tình trạng pháp lý của nhãn hiệu đối chứng có ý nghĩa như thế nào?

Một dấu hiệu được tìm thấy trong quá trình tra cứu chưa chắc đang ở cùng một trạng thái pháp lý. Có thể đó là đơn đang thẩm định, đơn đã được cấp văn bằng, đơn bị từ chối, đơn bị rút, văn bằng đã hết hiệu lực hoặc quyền đã bị chấm dứt, hủy bỏ.

Vì vậy, việc phát hiện một nhãn hiệu tương tự không nên dẫn đến kết luận ngay rằng “không thể đăng ký”. Cần tiếp tục kiểm tra tình trạng pháp lý của đối tượng đó, ngày nộp đơn, ngày ưu tiên, chủ sở hữu, danh mục hàng hóa dịch vụ và căn cứ pháp lý của tình trạng hiện tại.

Đặc biệt, Điều 74 có những quy định riêng đối với một số nhãn hiệu đã chấm dứt hiệu lực chưa quá ba năm. Vì vậy, ngay cả một văn bằng không còn hiệu lực cũng không nên mặc nhiên bỏ qua khi đánh giá rủi ro.

15. Nhãn hiệu mô tả có thể bị từ chối ngay cả khi không có đối thủ

Đây là nhóm rủi ro hoàn toàn khác với xung đột quyền trước.

Điểm c khoản 2 Điều 74 quy định các dấu hiệu chỉ thời gian, địa điểm, phương pháp sản xuất, chủng loại, số lượng, chất lượng, tính chất, thành phần, công dụng, giá trị hoặc đặc tính khác mang tính mô tả hàng hóa, dịch vụ có thể bị coi là không có khả năng phân biệt, trừ trường hợp đã đạt được khả năng phân biệt thông qua quá trình sử dụng trước ngày nộp đơn.

Điều này có nghĩa một tên thương hiệu hoàn toàn mới, chưa từng thấy trên thị trường, vẫn có thể gặp trở ngại nếu chính tên đó chỉ mô tả trực tiếp sản phẩm hoặc dịch vụ.

Vì vậy, câu hỏi “đã có ai đăng ký tên này chưa?” chỉ giải quyết một phần của bài toán. Câu hỏi quan trọng hơn là “bản thân dấu hiệu này có đủ khả năng phân biệt hay không?”.

16. Đánh giá dấu hiệu dự kiến đăng ký theo phương pháp nào?

Một phương pháp chuyên môn có thể triển khai theo chuỗi sau.

Trước hết, xác định chính xác dấu hiệu dự kiến đăng ký và tách các thành phần cấu thành như từ ngữ, chữ cái, hình ảnh, màu sắc và cách trình bày.

Tiếp theo, xác định hàng hóa, dịch vụ thực tế mà doanh nghiệp đang kinh doanh hoặc dự kiến kinh doanh. Không nên chỉ lựa chọn nhóm theo cách máy móc mà cần xác định phạm vi bảo hộ phù hợp với chiến lược thương hiệu.

Sau đó tiến hành tra cứu theo nhiều biến thể, bao gồm dấu hiệu trùng, tương tự về cấu trúc chữ, phát âm, ý nghĩa, hình ảnh và những dấu hiệu có thành phần chủ đạo tương đồng.

Kết quả tra cứu tiếp tục được phân tích theo từng đối tượng: nhãn hiệu đối chứng, tên thương mại, nhãn hiệu nổi tiếng và các quyền khác có khả năng liên quan.

Cuối cùng, cần đánh giá mức độ rủi ro trên cơ sở tổng hợp dấu hiệu, hàng hóa dịch vụ, thời điểm quyền trước và tình trạng pháp lý của đối tượng đối chứng.

17. Có nên chấm điểm khả năng đăng ký nhãn hiệu?

Có thể sử dụng hệ thống đánh giá nội bộ như một công cụ quản trị rủi ro, nhưng không nên biến điểm số thành một “kết luận pháp lý”.

Ví dụ, doanh nghiệp có thể phân loại hồ sơ thành nhóm rủi ro thấp, trung bình và cao. Tuy nhiên, mỗi mức phải được giải thích bằng căn cứ cụ thể: có nhãn hiệu đối chứng hay không; mức độ tương đồng ở đâu; hàng hóa dịch vụ có liên quan không; quyền đối chứng đang ở trạng thái nào; có vấn đề về khả năng phân biệt hay không.

Một báo cáo chuyên môn có giá trị không nằm ở việc đưa ra con số “80% khả năng đăng ký” mà nằm ở khả năng chỉ ra vì sao rủi ro tồn tại, rủi ro xuất phát từ quy định nào và doanh nghiệp có thể làm gì để giảm rủi ro.

18. Khi nào nguy cơ bị từ chối được coi là cao?

Nguy cơ thường cần được đặc biệt lưu ý khi đồng thời xuất hiện nhiều yếu tố bất lợi, chẳng hạn dấu hiệu có mức độ tương đồng cao với nhãn hiệu đối chứng, hàng hóa hoặc dịch vụ trùng hoặc có quan hệ gần gũi, quyền đối chứng có ngày ưu tiên hoặc ngày nộp đơn sớm hơn và đang ở tình trạng pháp lý có hiệu lực.

Rủi ro cũng cần được xem xét nghiêm túc khi dấu hiệu dự kiến đăng ký có khả năng thiếu khả năng phân biệt hoặc thuộc một trong những trường hợp bị loại trừ theo Điều 73, Điều 74.

Trong trường hợp này, việc nộp đơn ngay mà không xử lý rủi ro có thể khiến doanh nghiệp mất thời gian và chi phí nhưng vẫn không đạt được mục tiêu bảo hộ.

19. Đơn đăng ký có thể bị từ chối vì dụng ý xấu

Một điểm mới cần đặc biệt lưu ý khi xây dựng nội dung pháp lý cập nhật là Điều 117 hiện hành đã ghi nhận trường hợp có cơ sở để khẳng định người nộp đơn không có quyền đăng ký đối tượng sở hữu công nghiệp hoặc đăng ký nhãn hiệu với dụng ý xấu là một căn cứ từ chối.

Điều này có ý nghĩa thực tiễn đối với những trường hợp doanh nghiệp hoặc cá nhân cố tình đăng ký dấu hiệu của người khác nhằm chiếm đoạt, gây cản trở hoặc thu lợi từ uy tín của thương hiệu đã tồn tại.

Do đó, khi đánh giá một hồ sơ cụ thể, không nên chỉ phân tích “nhãn hiệu có giống nhau không” mà cần xem xét cả lịch sử sử dụng, quan hệ giữa các bên và hoàn cảnh hình thành đơn nếu có dấu hiệu bất thường.

20. Nếu nhãn hiệu có nguy cơ bị từ chối thì doanh nghiệp nên làm gì?

Phương án xử lý phụ thuộc vào nguyên nhân cụ thể.

Nếu rủi ro xuất phát từ việc dấu hiệu tương tự với nhãn hiệu có quyền trước, doanh nghiệp có thể cân nhắc thay đổi dấu hiệu, thiết kế lại phần chữ hoặc phần hình, điều chỉnh chiến lược thương hiệu hoặc đánh giá khả năng sử dụng một dấu hiệu khác.

Nếu vấn đề nằm ở danh mục hàng hóa, dịch vụ, cần phân tích lại phạm vi đăng ký trên cơ sở hoạt động kinh doanh thực tế và nguy cơ xung đột.

Nếu dấu hiệu có vấn đề về khả năng phân biệt, doanh nghiệp cần xem xét khả năng thay đổi dấu hiệu hoặc đánh giá chứng cứ về quá trình sử dụng để xác định liệu có căn cứ chứng minh khả năng phân biệt đạt được thông qua sử dụng hay không.

Nếu đơn đã bị từ chối, việc xử lý phải căn cứ vào nội dung thông báo và căn cứ pháp lý cụ thể của cơ quan thẩm định. Không nên sử dụng một mẫu phản hồi chung cho mọi trường hợp.

21. Đánh giá khả năng bảo hộ có phải là cam kết nhãn hiệu chắc chắn được cấp?

Không.

Đánh giá khả năng bảo hộ là hoạt động phân tích rủi ro tại một thời điểm nhất định dựa trên dữ liệu và tình trạng pháp lý có thể xác định được. Nó không thay thế quá trình thẩm định chính thức của cơ quan quản lý nhà nước về quyền sở hữu công nghiệp.

Điều 117 cho thấy việc cấp hoặc từ chối văn bằng phụ thuộc vào việc đơn có đáp ứng các điều kiện luật định và có thuộc những trường hợp bị từ chối hay không.

Vì vậy, trong tư vấn pháp lý chuyên nghiệp, nên sử dụng các mức kết luận như “khả năng bảo hộ tương đối thuận lợi”, “có yếu tố cần lưu ý”, “rủi ro xung đột đáng kể” hoặc “rủi ro cao và nên cân nhắc phương án thay thế”, thay vì đưa ra cam kết tuyệt đối.

22. Những sai lầm phổ biến khi tự tra cứu nhãn hiệu

Sai lầm thứ nhất là chỉ tìm kiếm chính xác tên thương hiệu trên Google hoặc mạng xã hội. Đây là nguồn thông tin hữu ích để phát hiện việc sử dụng thương mại nhưng không thay thế cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp và phân tích pháp lý.

Sai lầm thứ hai là chỉ tìm dấu hiệu giống hoàn toàn. Phương pháp này bỏ sót nhóm dấu hiệu tương tự đến mức gây nhầm lẫn.

Sai lầm thứ ba là bỏ qua hàng hóa và dịch vụ. Cùng một dấu hiệu không phải lúc nào cũng tạo ra cùng một mức độ rủi ro đối với mọi lĩnh vực.

Sai lầm thứ tư là bỏ qua tình trạng pháp lý của nhãn hiệu đối chứng. Một đơn đang chờ xử lý, một văn bằng đang có hiệu lực và một văn bằng đã chấm dứt có giá trị phân tích hoàn toàn khác nhau.

Sai lầm thứ năm là nghĩ rằng “thương hiệu đã dùng lâu thì chắc chắn được đăng ký”. Việc sử dụng thương mại và khả năng xác lập quyền đăng ký là hai vấn đề cần được phân tích theo từng trường hợp.

23. Doanh nghiệp nên đánh giá nhãn hiệu trước hay sau khi xây dựng thương hiệu?

Về quản trị rủi ro, nên đánh giá khả năng bảo hộ càng sớm càng tốt, lý tưởng là ngay sau khi hình thành một số phương án tên thương hiệu và trước khi doanh nghiệp đầu tư lớn vào nhận diện.

Quy trình hợp lý có thể là: xây dựng danh sách tên thương hiệu → đánh giá sơ bộ khả năng phân biệt → tra cứu chuyên sâu → lựa chọn dấu hiệu có mức rủi ro phù hợp → xác định danh mục hàng hóa, dịch vụ → nộp đơn đăng ký → tiếp tục theo dõi và xử lý quá trình thẩm định.

Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp chuyển hoạt động đăng ký nhãn hiệu từ trạng thái “xử lý thủ tục” sang một phần của chiến lược quản trị tài sản trí tuệ.

Đánh giá khả năng bảo hộ nhãn hiệu là một hoạt động pháp lý có tính dự báo, trong đó việc xác định dấu hiệu trùng hoặc tương tự chỉ là một phần của quá trình. Muốn đánh giá chính xác hơn, cần đặt dấu hiệu trong tổng thể các quy định về điều kiện bảo hộ, khả năng phân biệt, các trường hợp loại trừ, quyền trước, nguyên tắc nộp đơn đầu tiên và quyền ưu tiên.

Đặc biệt, tiêu chí “tương tự đến mức gây nhầm lẫn” không thể được đánh giá bằng một phép so sánh đơn giản giữa hai tên thương hiệu. Cần xem xét đồng thời cấu trúc và ấn tượng của dấu hiệu, yếu tố chữ và hình, cách phát âm, ý nghĩa, hàng hóa dịch vụ, tình trạng pháp lý của quyền đối chứng và thời điểm xác lập quyền.

Theo Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ, nguy cơ không chỉ phát sinh từ nhãn hiệu trùng mà còn từ nhiều trường hợp tương tự đến mức gây nhầm lẫn và các xung đột với đối tượng quyền khác. Trong khi đó, Điều 90 đặt ra nguyên tắc nộp đơn đầu tiên và Điều 117 xác định những trường hợp đơn có thể bị từ chối. Đây là lý do doanh nghiệp không nên đợi đến khi nhận thông báo từ chối mới bắt đầu đánh giá rủi ro.

Về mặt thực tiễn, một chiến lược bảo hộ nhãn hiệu tốt nên bắt đầu từ trước thời điểm nộp đơn: xác định dấu hiệu có khả năng phân biệt, tra cứu chuyên sâu, phân tích các quyền đối chứng, đánh giá mức độ tương đồng và hàng hóa dịch vụ, xác định ngày nộp đơn hoặc quyền ưu tiên, sau đó mới quyết định phương án đăng ký.

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu không trùng hoàn toàn với nhãn hiệu khác có được đăng ký không?

Có thể, nhưng không thể kết luận chỉ dựa trên việc hai dấu hiệu không giống hệt nhau. Nếu dấu hiệu tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu có quyền trước trong trường hợp pháp luật quy định, đơn vẫn có thể gặp căn cứ từ chối theo Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ.

Hai nhãn hiệu khác nhau một vài chữ cái có bị coi là tương tự không?

Có thể. Việc đánh giá phải xem xét tổng thể dấu hiệu, mức độ tương đồng về chữ, âm thanh, ý nghĩa, hình ảnh và mối quan hệ giữa hàng hóa, dịch vụ. Không có nguyên tắc pháp lý đơn giản rằng “khác một chữ thì được đăng ký”.

Không có nhãn hiệu trùng trên cơ sở dữ liệu thì có chắc chắn đăng ký được không?

Không. Ngoài xung đột với nhãn hiệu có quyền trước, dấu hiệu còn phải đáp ứng các điều kiện về khả năng phân biệt và không thuộc các trường hợp bị loại trừ. Điều 74 quy định nhiều trường hợp dấu hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt.

Tại sao phải kiểm tra ngày nộp đơn của nhãn hiệu đối chứng?

Bởi Việt Nam áp dụng nguyên tắc nộp đơn đầu tiên trong những trường hợp được quy định tại Điều 90. Khi có nhiều đơn liên quan đến các nhãn hiệu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn cho hàng hóa, dịch vụ trùng hoặc tương tự, ngày ưu tiên hoặc ngày nộp đơn có thể quyết định thứ tự quyền giữa các đơn đáp ứng điều kiện bảo hộ.

Nhãn hiệu đã hết hiệu lực có cần kiểm tra không?

Có thể vẫn cần kiểm tra. Điều 74 có quy định riêng đối với một số trường hợp nhãn hiệu đã chấm dứt hiệu lực chưa quá ba năm. Vì vậy, không nên loại bỏ ngay một kết quả tra cứu chỉ vì thấy văn bằng đã hết hiệu lực.

Có thể tự tra cứu nhãn hiệu trước khi đăng ký không?

Có. Tuy nhiên, tự tra cứu và đánh giá khả năng bảo hộ chuyên sâu là hai công việc khác nhau. Đối với thương hiệu quan trọng hoặc có kết quả tra cứu phức tạp, doanh nghiệp nên có đánh giá chuyên môn trước khi quyết định đầu tư lớn hoặc nộp đơn.

Căn cứ pháp lý chính

Bài viết được xây dựng trên cơ sở các quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam về sở hữu trí tuệ, trong đó trọng tâm là Luật Sở hữu trí tuệ và các văn bản hướng dẫn thi hành. Văn bản hợp nhất 67/VBHN-VPQH năm 2026 là một nguồn tham chiếu đối với Luật Sở hữu trí tuệ hiện hành; về văn bản hướng dẫn sở hữu công nghiệp, Văn bản hợp nhất 06/VBHN-BKHCN ngày 24/6/2026 đã hợp nhất Nghị định 65/2023/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi năm 2026.

Các điều khoản trọng tâm cần tham khảo khi nghiên cứu vấn đề này gồm Điều 72 về điều kiện chung đối với nhãn hiệu, Điều 73 về các dấu hiệu không được bảo hộ, Điều 74 về khả năng phân biệt của nhãn hiệu, Điều 90 về nguyên tắc nộp đơn đầu tiên, Điều 91 về nguyên tắc ưu tiên và Điều 117 về từ chối cấp văn bằng bảo hộ.

Đánh giá bài viết
[Số lượt: 1 Trung bình: 5]