Luật Hôn nhân và gia đình 2014 là văn bản pháp luật quan trọng điều chỉnh các quan hệ về hôn nhân và gia đình tại Việt Nam, từ điều kiện kết hôn, đăng ký kết hôn, quyền và nghĩa vụ của vợ chồng, chế độ tài sản, quan hệ giữa cha mẹ và con, cấp dưỡng cho đến ly hôn, chia tài sản khi ly hôn và quan hệ hôn nhân, gia đình có yếu tố nước ngoài. Luật số 52/2014/QH13 được Quốc hội thông qua ngày 19/06/2014 và có hiệu lực từ ngày 01/01/2015. Để tra cứu và áp dụng pháp luật chính xác, ngoài Luật 52/2014/QH13, cần lưu ý Văn bản hợp nhất số 121/VBHN-VPQH ngày 27/08/2025 của Văn phòng Quốc hội và các văn bản pháp luật có liên quan đang có hiệu lực tại thời điểm giải quyết vụ việc.

Luật hôn nhân và gia đình 2014 - luatsudangngoc.com

Luật hôn nhân và gia đình 2014

1. Luật Hôn nhân và gia đình 2014 là gì?

Luật Hôn nhân và gia đình 2014 là Luật số 52/2014/QH13 do Quốc hội ban hành ngày 19/06/2014, có hiệu lực từ ngày 01/01/2015. Luật quy định chế độ hôn nhân và gia đình; chuẩn mực pháp lý về cách ứng xử giữa các thành viên gia đình; quyền, nghĩa vụ của vợ, chồng, cha mẹ, con và các thành viên khác trong gia đình; trách nhiệm của cá nhân, tổ chức, Nhà nước và xã hội trong việc xây dựng, bảo vệ chế độ hôn nhân và gia đình. Theo Điều 1 của Luật, phạm vi điều chỉnh không chỉ giới hạn ở quan hệ vợ chồng mà bao quát nhiều quan hệ pháp lý phát sinh trong gia đình.

Trong thực tiễn tư vấn pháp luật, Luật Hôn nhân và gia đình thường được áp dụng cùng với nhiều văn bản pháp luật khác. Chẳng hạn, một vụ án ly hôn có tranh chấp quyền nuôi con có thể đồng thời liên quan đến pháp luật tố tụng dân sự; tranh chấp nhà đất khi ly hôn có thể liên quan đến pháp luật đất đai; tranh chấp về thừa kế giữa vợ chồng và gia đình có thể liên quan đến pháp luật dân sự; còn việc kết hôn, ly hôn với người nước ngoài có thể phát sinh vấn đề về quốc tịch, hộ tịch, thẩm quyền giải quyết và pháp luật nước ngoài.

Vì vậy, việc đọc một điều luật riêng lẻ thường chưa đủ để kết luận một vụ việc cụ thể. Cần xác định đúng sự kiện pháp lý, thời điểm phát sinh, quan hệ giữa các bên, chứng cứ hiện có và hệ thống quy định pháp luật áp dụng.

2. Luật Hôn nhân và gia đình 2014 điều chỉnh những vấn đề gì?

Luật Hôn nhân và gia đình 2014 điều chỉnh nhiều nhóm quan hệ pháp lý quan trọng, bao gồm nguyên tắc của chế độ hôn nhân và gia đình; điều kiện kết hôn; đăng ký kết hôn; kết hôn trái pháp luật; quyền và nghĩa vụ giữa vợ và chồng; chế độ tài sản của vợ chồng; quyền và nghĩa vụ giữa cha mẹ và con; cấp dưỡng; chấm dứt hôn nhân; ly hôn; quan hệ hôn nhân và gia đình có yếu tố nước ngoài; trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các thành viên gia đình.

Trong thực tế, các câu hỏi được người dân quan tâm nhiều nhất thường tập trung vào việc bao nhiêu tuổi được kết hôn, không đăng ký kết hôn có được công nhận là vợ chồng hay không, tài sản nào là tài sản chung hoặc tài sản riêng, ly hôn ai được nuôi con, mức cấp dưỡng cho con được xác định như thế nào, tài sản khi ly hôn được chia ra sao, ngoại tình có ảnh hưởng đến việc chia tài sản hay quyền nuôi con không và thủ tục ly hôn có yếu tố nước ngoài được giải quyết như thế nào.

3. Nguyên tắc cơ bản của chế độ hôn nhân và gia đình

Luật Hôn nhân và gia đình 2014 xác định các nguyên tắc nền tảng như hôn nhân tự nguyện, tiến bộ, một vợ một chồng và vợ chồng bình đẳng. Pháp luật đồng thời tôn trọng và bảo vệ quan hệ hôn nhân giữa công dân Việt Nam thuộc các dân tộc, tôn giáo khác nhau, giữa người theo tôn giáo với người không theo tôn giáo, giữa người có tín ngưỡng với người không có tín ngưỡng và giữa công dân Việt Nam với người nước ngoài. Luật cũng đặt ra trách nhiệm của gia đình, Nhà nước và xã hội trong việc bảo vệ trẻ em, người cao tuổi, người khuyết tật và các đối tượng cần được bảo vệ trong quan hệ hôn nhân và gia đình.

Các nguyên tắc này có ý nghĩa quan trọng khi giải thích và áp dụng các quy định cụ thể. Khi phát sinh tranh chấp, không thể chỉ căn cứ vào lợi ích của một bên mà bỏ qua quyền và lợi ích hợp pháp của người còn lại, đặc biệt là quyền và lợi ích của trẻ em.

4. Điều kiện kết hôn theo Luật Hôn nhân và gia đình 2014

Theo Điều 8 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, nam phải từ đủ 20 tuổi trở lên, nữ phải từ đủ 18 tuổi trở lên; việc kết hôn phải do nam và nữ tự nguyện quyết định; một bên không bị mất năng lực hành vi dân sự và việc kết hôn không thuộc các trường hợp bị cấm theo quy định pháp luật.

Như vậy, điều kiện kết hôn gồm nhiều yếu tố và phải được đáp ứng đồng thời. Một người đủ tuổi kết hôn nhưng thuộc trường hợp pháp luật cấm thì vẫn không đủ điều kiện đăng ký kết hôn. Tương tự, việc hai người tự nguyện chung sống nhưng không thực hiện đăng ký kết hôn cũng không mặc nhiên làm phát sinh đầy đủ quyền và nghĩa vụ của quan hệ vợ chồng hợp pháp.

Khi kiểm tra điều kiện kết hôn, cần đặc biệt lưu ý tuổi của hai bên được xác định trên cơ sở ngày, tháng, năm sinh. Đối với trường hợp một bên đang ở thời điểm sát độ tuổi luật định, việc kiểm tra chính xác giấy tờ hộ tịch là cần thiết để tránh xác định sai điều kiện kết hôn.

5. Những trường hợp bị cấm kết hôn

Pháp luật hôn nhân và gia đình nghiêm cấm một số hành vi nhằm bảo vệ nguyên tắc hôn nhân tự nguyện, một vợ một chồng và quyền tự quyết của cá nhân. Các hành vi như cưỡng ép kết hôn, lừa dối kết hôn, cản trở kết hôn, kết hôn giả tạo, tảo hôn, vi phạm chế độ một vợ một chồng trong trường hợp pháp luật cấm và một số hành vi khác có thể dẫn đến hậu quả pháp lý.

Việc xác định một hành vi có thuộc trường hợp bị cấm hay không cần căn cứ vào hành vi thực tế, tình trạng hôn nhân của các bên, mục đích của việc kết hôn và các chứng cứ có liên quan. Trong một số trường hợp, hành vi vi phạm không chỉ dẫn đến hậu quả trong quan hệ hôn nhân mà còn có thể bị xử lý theo pháp luật hành chính hoặc hình sự nếu đáp ứng các dấu hiệu vi phạm tương ứng.

6. Đăng ký kết hôn có bắt buộc không?

Đăng ký kết hôn có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc xác lập quan hệ vợ chồng hợp pháp. Việc tổ chức đám cưới, được gia đình hai bên công nhận hoặc chung sống với nhau trong thời gian dài không phải trong mọi trường hợp đều đồng nghĩa với việc hai người đã xác lập quan hệ vợ chồng theo pháp luật.

Trường hợp nam và nữ chung sống như vợ chồng nhưng không đăng ký kết hôn, khi phát sinh tranh chấp cần xác định thời điểm bắt đầu chung sống, điều kiện kết hôn, tình trạng hôn nhân của mỗi bên và các quy định pháp luật áp dụng cho thời kỳ đó. Việc giải quyết quan hệ về con, tài sản và nghĩa vụ giữa các bên có thể có những điểm khác biệt so với trường hợp vợ chồng đã đăng ký kết hôn hợp pháp.

7. Kết hôn trái pháp luật được xử lý như thế nào?

Kết hôn trái pháp luật là trường hợp nam, nữ đã đăng ký kết hôn nhưng một hoặc cả hai bên vi phạm điều kiện kết hôn theo quy định của pháp luật. Khi có căn cứ, người có quyền yêu cầu hoặc cơ quan có thẩm quyền có thể yêu cầu Tòa án xem xét việc hủy kết hôn trái pháp luật.

Tuy nhiên, việc xử lý không nên được hiểu theo cách đơn giản rằng cứ có vi phạm điều kiện kết hôn thì mọi trường hợp đều có cùng một kết quả. Tòa án cần xem xét tình trạng vi phạm, thời điểm giải quyết, điều kiện thực tế của các bên và các quy định pháp luật liên quan để đưa ra quyết định phù hợp.

8. Quyền và nghĩa vụ của vợ chồng

Vợ và chồng có quyền và nghĩa vụ bình đẳng trong quan hệ hôn nhân. Hai bên có trách nhiệm thương yêu, chung thủy, tôn trọng, quan tâm, chăm sóc và giúp đỡ nhau; cùng nhau xây dựng gia đình; tôn trọng quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo và quyền nhân thân của nhau theo quy định pháp luật.

Trong đời sống gia đình, vợ chồng cũng có trách nhiệm cùng nhau chăm sóc, nuôi dưỡng và giáo dục con; cùng tham gia tạo lập, quản lý và sử dụng tài sản chung; cùng thực hiện nghĩa vụ tài chính và các nghĩa vụ khác đối với gia đình.

Khi xảy ra mâu thuẫn, cần phân biệt rõ tranh chấp về quan hệ vợ chồng với tranh chấp về tài sản, con chung hoặc nghĩa vụ tài chính. Một hành vi có thể ảnh hưởng đến quan hệ hôn nhân nhưng không đồng nghĩa với việc mọi quyền tài sản của người thực hiện hành vi đó đương nhiên bị mất.

9. Chế độ tài sản của vợ chồng

Chế độ tài sản của vợ chồng là một trong những nội dung có nhiều tranh chấp trên thực tế. Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định vợ chồng có thể áp dụng chế độ tài sản theo luật định hoặc chế độ tài sản theo thỏa thuận trong những điều kiện luật định.

Đối với chế độ tài sản theo luật định, việc xác định tài sản chung và tài sản riêng phải căn cứ vào nguồn gốc hình thành tài sản, thời điểm tạo lập, thỏa thuận của vợ chồng và các quy định pháp luật có liên quan. Việc một tài sản chỉ đứng tên một người không phải lúc nào cũng đủ để kết luận đó là tài sản riêng của người đứng tên.

Trong tranh chấp tài sản khi ly hôn, luật sư thường phải xem xét nhiều loại chứng cứ như giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, giấy đăng ký tài sản, hợp đồng mua bán, chứng từ thanh toán, nguồn tiền hình thành tài sản, tài liệu về thừa kế hoặc tặng cho và các thỏa thuận giữa vợ chồng.

10. Tài sản chung của vợ chồng gồm những gì?

Tài sản chung của vợ chồng có thể được hình thành từ thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh, hoa lợi, lợi tức và các nguồn khác theo quy định pháp luật. Trong thời kỳ hôn nhân, việc xác định tài sản chung cần căn cứ vào quy định pháp luật và nguồn gốc thực tế của tài sản.

Đối với những tài sản có giá trị lớn như quyền sử dụng đất, nhà ở, ô tô, doanh nghiệp, phần vốn góp, cổ phần hoặc tiền gửi, cần xác định rõ thời điểm hình thành và nguồn tiền tạo lập tài sản. Việc chỉ nhìn vào tên người đứng trên giấy tờ có thể dẫn đến kết luận không chính xác nếu không xem xét toàn bộ quá trình hình thành tài sản.

11. Tài sản riêng của vợ chồng gồm những gì?

Tài sản riêng của vợ hoặc chồng có thể bao gồm tài sản mà người đó có trước khi kết hôn, tài sản được thừa kế riêng, được tặng cho riêng và các tài sản khác được pháp luật xác định là tài sản riêng.

Tuy nhiên, tài sản riêng có thể phát sinh tranh chấp nếu trong thời kỳ hôn nhân tài sản đó được đưa vào sử dụng chung, được đầu tư bằng tài sản chung hoặc có sự thay đổi về hình thức sở hữu. Vì vậy, người yêu cầu xác định tài sản là tài sản riêng cần chuẩn bị chứng cứ chứng minh nguồn gốc và quá trình hình thành tài sản.

12. Ly hôn có phải chia đôi tài sản không?

Không phải mọi trường hợp ly hôn đều chia tài sản thành hai phần bằng nhau một cách máy móc. Việc chia tài sản phải căn cứ vào chế độ tài sản của vợ chồng và các quy định pháp luật áp dụng cho từng trường hợp.

Khi giải quyết tài sản chung, Tòa án có thể xem xét hoàn cảnh của gia đình và của mỗi bên, công sức đóng góp của vợ và chồng vào việc tạo lập, duy trì và phát triển tài sản chung, bảo vệ lợi ích chính đáng của mỗi bên trong sản xuất, kinh doanh và nghề nghiệp và các yếu tố khác theo quy định pháp luật.

Do đó, quan niệm “ly hôn là mỗi người được đúng 50% tài sản” không phải lúc nào cũng chính xác.

13. Ly hôn theo Luật Hôn nhân và gia đình 2014

Ly hôn là việc chấm dứt quan hệ vợ chồng theo bản án hoặc quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án. Trên thực tế, ly hôn thường được chia thành hai trường hợp là thuận tình ly hônly hôn theo yêu cầu của một bên.

Đối với thuận tình ly hôn, vợ và chồng cùng tự nguyện chấm dứt quan hệ hôn nhân và đã thỏa thuận được các vấn đề về con, tài sản trên cơ sở bảo đảm quyền lợi chính đáng của các bên và con. Đối với ly hôn theo yêu cầu của một bên, Tòa án sẽ xem xét căn cứ ly hôn và tình trạng thực tế của quan hệ hôn nhân trước khi đưa ra quyết định.

Việc một bên nộp đơn ly hôn không có nghĩa Tòa án đương nhiên chấp nhận yêu cầu. Người yêu cầu ly hôn cần cung cấp các thông tin và chứng cứ cần thiết để Tòa án có cơ sở xem xét tình trạng hôn nhân theo quy định.

14. Ai được quyền nuôi con khi ly hôn?

Khi vợ chồng ly hôn, Tòa án quyết định người trực tiếp nuôi con trên cơ sở quyền lợi về mọi mặt của con. Việc xác định người nuôi con không chỉ dựa vào mức thu nhập của cha hoặc mẹ mà cần xem xét tổng thể điều kiện chăm sóc, môi trường sống, điều kiện học tập, thời gian dành cho con, khả năng bảo đảm đời sống vật chất và tinh thần cùng các yếu tố thực tế khác.

Đối với con từ đủ 07 tuổi trở lên, nguyện vọng của con được xem xét theo quy định pháp luật. Tuy nhiên, việc lấy ý kiến của con không có nghĩa con tự mình quyết định người trực tiếp nuôi dưỡng. Quyết định cuối cùng thuộc thẩm quyền của Tòa án trên cơ sở quyền lợi tốt nhất của con và toàn bộ tình tiết của vụ việc.

15. Ngoại tình có bị mất quyền nuôi con không?

Không có quy định theo hướng một bên ngoại tình thì đương nhiên mất quyền nuôi con. Khi giải quyết vấn đề con chung, yếu tố quan trọng là quyền lợi về mọi mặt của con và điều kiện thực tế của mỗi bên.

Tuy nhiên, nếu hành vi của một bên gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến việc chăm sóc, giáo dục hoặc môi trường sống của con thì những tình tiết đó có thể được xem xét khi Tòa án đánh giá điều kiện nuôi con. Vì vậy, trong tranh chấp quyền nuôi con, cần chứng minh cụ thể hành vi và hậu quả đối với con thay vì chỉ đưa ra cáo buộc chung chung.

16. Người không trực tiếp nuôi con có phải cấp dưỡng không?

Cha hoặc mẹ không trực tiếp nuôi con có nghĩa vụ cấp dưỡng cho con theo quy định pháp luật. Mức cấp dưỡng được xem xét dựa trên nhu cầu thiết yếu của người được cấp dưỡng, khả năng thực tế của người có nghĩa vụ cấp dưỡng và các yếu tố có liên quan.

Trong quá trình giải quyết ly hôn, các bên nên xác định rõ mức cấp dưỡng, phương thức cấp dưỡng và thời điểm thực hiện nghĩa vụ. Nếu người có nghĩa vụ không tự nguyện thực hiện, người được quyền yêu cầu có thể thực hiện thủ tục thi hành án theo quy định.

17. Ngoại tình có ảnh hưởng đến việc chia tài sản khi ly hôn không?

Ngoại tình có thể là một tình tiết được xem xét trong quá trình giải quyết vụ án nếu hành vi đó cấu thành vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng theo quy định pháp luật. Tuy nhiên, không có nguyên tắc rằng cứ ngoại tình thì đương nhiên bị mất một nửa tài sản hoặc bị chia tài sản ít hơn.

Việc phân chia tài sản phải căn cứ vào các quy định pháp luật về chế độ tài sản, tài sản chung, tài sản riêng, công sức đóng góp, hoàn cảnh của các bên và các yếu tố khác được pháp luật quy định. Vì vậy, cần phân biệt giữa việc chứng minh hành vi vi phạm nghĩa vụ vợ chồng và việc xác định tỷ lệ tài sản mà mỗi bên được hưởng.

18. Ly hôn có yếu tố nước ngoài

Ly hôn có yếu tố nước ngoài có thể phát sinh khi một bên là người nước ngoài, một bên là người Việt Nam định cư ở nước ngoài hoặc quan hệ hôn nhân, con chung, tài sản có liên quan đến nước ngoài. Đây là nhóm vụ việc thường phức tạp hơn ly hôn trong nước vì có thể liên quan đến thẩm quyền của Tòa án, pháp luật áp dụng, giấy tờ nước ngoài, nơi cư trú của các bên và việc công nhận bản án, quyết định của cơ quan có thẩm quyền nước ngoài.

Trước khi tiến hành thủ tục, cần xác định chính xác quốc tịch, nơi cư trú của vợ chồng, nơi đăng ký kết hôn, nơi cư trú của con, tài sản ở Việt Nam hay nước ngoài và yêu cầu cụ thể của người khởi kiện. Việc xác định đúng thẩm quyền ngay từ đầu có ý nghĩa quan trọng trong việc hạn chế việc hồ sơ bị trả lại hoặc phải thay đổi cơ quan giải quyết.

19. Kết hôn với người nước ngoài

Công dân Việt Nam có thể kết hôn với người nước ngoài nếu đáp ứng các điều kiện kết hôn theo pháp luật. Tuy nhiên, ngoài điều kiện về tuổi và tình trạng năng lực hành vi, hồ sơ thực tế còn có thể liên quan đến giấy tờ chứng minh tình trạng hôn nhân, nhân thân, nơi cư trú và các giấy tờ do cơ quan nước ngoài cấp.

Đối với giấy tờ do cơ quan có thẩm quyền nước ngoài cấp, cần kiểm tra yêu cầu về hợp pháp hóa lãnh sự, chứng nhận, dịch thuật và chứng thực trước khi sử dụng tại Việt Nam. Tùy quốc gia và từng trường hợp, yêu cầu hồ sơ có thể khác nhau.

20. Mang thai hộ vì mục đích nhân đạo

Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định về mang thai hộ vì mục đích nhân đạo với các điều kiện chặt chẽ nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên, đồng thời ngăn ngừa việc lợi dụng quy định pháp luật để thực hiện mang thai hộ vì mục đích thương mại.

Đây là vấn đề pháp lý đặc thù, liên quan đồng thời đến điều kiện của bên nhờ mang thai hộ, người mang thai hộ, cơ sở y tế và các giấy tờ, thỏa thuận cần thiết. Do đó, các bên nên kiểm tra điều kiện pháp lý trước khi thực hiện thay vì chỉ sử dụng mẫu văn bản được chia sẻ trên Internet.

21. Những hành vi bị pháp luật cấm trong hôn nhân và gia đình

Pháp luật nghiêm cấm các hành vi xâm phạm nguyên tắc tự nguyện, tiến bộ và một vợ một chồng; cưỡng ép kết hôn, lừa dối kết hôn, cản trở kết hôn; kết hôn giả tạo; tảo hôn; vi phạm chế độ một vợ một chồng trong trường hợp pháp luật cấm; lợi dụng việc mang thai hộ vì mục đích nhân đạo để thực hiện hành vi trái pháp luật và các hành vi khác theo quy định.

Trong trường hợp hành vi có dấu hiệu vi phạm hành chính hoặc hình sự, ngoài việc xem xét theo Luật Hôn nhân và gia đình, cơ quan có thẩm quyền có thể áp dụng các quy định của pháp luật chuyên ngành tương ứng.

22. Luật Hôn nhân và gia đình 2014 còn áp dụng không?

Có. Luật số 52/2014/QH13 được ban hành ngày 19/06/2014 và có hiệu lực từ ngày 01/01/2015. Hiện việc tra cứu cần đồng thời lưu ý Văn bản hợp nhất số 121/VBHN-VPQH ngày 27/08/2025 về Luật Hôn nhân và gia đình, bên cạnh các văn bản pháp luật có liên quan được ban hành hoặc sửa đổi trong từng thời kỳ.

Do pháp luật có thể được sửa đổi, bổ sung hoặc có văn bản mới hướng dẫn thi hành, khi giải quyết một vụ việc cụ thể cần kiểm tra văn bản đang có hiệu lực tại thời điểm phát sinh và giải quyết vụ việc, thay vì chỉ dựa vào một bài viết trên Internet hoặc một bản Luật cũ.

23. Một số câu hỏi thường gặp về Luật Hôn nhân và gia đình 2014

Nam bao nhiêu tuổi được kết hôn?

Nam phải từ đủ 20 tuổi trở lên và phải đồng thời đáp ứng các điều kiện kết hôn khác theo quy định pháp luật.

Nữ bao nhiêu tuổi được kết hôn?

Nữ phải từ đủ 18 tuổi trở lên và phải đáp ứng các điều kiện kết hôn khác theo quy định.

Không đăng ký kết hôn nhưng sống chung có được công nhận là vợ chồng không?

Không thể mặc nhiên coi việc sống chung là quan hệ vợ chồng hợp pháp. Cần xem xét thời điểm chung sống, điều kiện kết hôn, việc đăng ký kết hôn và các quy định pháp luật áp dụng cho trường hợp cụ thể.

Tài sản đứng tên chồng có phải tài sản riêng của chồng không?

Không nhất thiết. Cần xác định nguồn gốc, thời điểm hình thành, quá trình sử dụng và các chứng cứ liên quan đến tài sản.

Ly hôn có bắt buộc chia tài sản không?

Không phải mọi trường hợp đều bắt buộc phải yêu cầu Tòa án chia tài sản. Nếu các bên không có tranh chấp hoặc đã thỏa thuận được thì có thể không yêu cầu Tòa án giải quyết phần tài sản.

Ly hôn ai được nuôi con?

Tòa án quyết định người trực tiếp nuôi con dựa trên quyền lợi về mọi mặt của con và điều kiện thực tế của cha, mẹ. Đối với con từ đủ 07 tuổi trở lên, nguyện vọng của con được xem xét theo quy định pháp luật.

Người không trực tiếp nuôi con có phải cấp dưỡng không?

Có. Cha hoặc mẹ không trực tiếp nuôi con có nghĩa vụ cấp dưỡng cho con theo quy định pháp luật.

Ngoại tình có mất quyền nuôi con không?

Không đương nhiên. Tòa án xem xét tổng thể quyền lợi của con, điều kiện chăm sóc, môi trường sống và các yếu tố liên quan để quyết định người trực tiếp nuôi con.

Ngoại tình có bị chia ít tài sản khi ly hôn không?

Không có quy định rằng cứ ngoại tình thì đương nhiên bị chia ít tài sản. Việc chia tài sản phải căn cứ vào các quy định pháp luật và tình tiết cụ thể của vụ án.

Có thể ly hôn khi một bên không đồng ý không?

Có thể yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn theo yêu cầu của một bên nếu đáp ứng căn cứ luật định. Tòa án sẽ xem xét tình trạng hôn nhân và chứng cứ trước khi quyết định.

24. Khi nào nên thuê luật sư hôn nhân và gia đình?

Đối với những thủ tục đơn giản và hai bên hoàn toàn thống nhất, người dân có thể tự thực hiện theo quy định pháp luật. Tuy nhiên, nếu vụ việc có tranh chấp hoặc liên quan đến nhiều quyền lợi pháp lý thì nên cân nhắc tư vấn luật sư trước khi nộp đơn hoặc đưa ra thỏa thuận.

Các trường hợp thường cần luật sư tham gia gồm ly hôn đơn phương có tranh chấp; tranh chấp quyền nuôi con; tranh chấp tài sản chung, tài sản riêng; tranh chấp nhà đất khi ly hôn; yêu cầu cấp dưỡng; xác định cha, mẹ cho con; kết hôn với người nước ngoài; ly hôn có yếu tố nước ngoài; tranh chấp tài sản có giá trị lớn; hoặc yêu cầu công nhận bản án, quyết định của Tòa án nước ngoài.

Trong những vụ việc này, luật sư không chỉ giải thích quy định pháp luật mà còn cần đánh giá chứng cứ, xác định điểm mạnh và điểm yếu của hồ sơ, dự kiến các vấn đề có thể phát sinh và xây dựng phương án bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của khách hàng.

25. Văn phòng Luật sư Đặng Ngọc tư vấn pháp luật hôn nhân và gia đình

Văn phòng Luật sư Đặng Ngọc tư vấn và hỗ trợ khách hàng trong các vấn đề pháp lý thuộc lĩnh vực hôn nhân và gia đình, bao gồm tư vấn điều kiện và thủ tục kết hôn, ly hôn thuận tình, ly hôn theo yêu cầu của một bên, tranh chấp quyền nuôi con, cấp dưỡng, xác định tài sản chung và tài sản riêng, chia tài sản khi ly hôn, tranh chấp nhà đất liên quan đến quan hệ vợ chồng, kết hôn với người nước ngoài, ly hôn có yếu tố nước ngoài và các vấn đề pháp lý khác phát sinh trong quan hệ hôn nhân và gia đình.

Đối với mỗi vụ việc, luật sư cần dựa trên thông tin và tài liệu thực tế để xác định vấn đề pháp lý trọng tâm, đánh giá quyền và nghĩa vụ của các bên, xác định chứng cứ cần thiết và đưa ra phương án xử lý phù hợp. Đặc biệt đối với tranh chấp quyền nuôi con và tranh chấp tài sản, việc chuẩn bị chứng cứ ngay từ giai đoạn đầu có thể ảnh hưởng đáng kể đến quá trình giải quyết vụ việc.

Khách hàng có nhu cầu tư vấn có thể cung cấp thông tin về tình trạng hôn nhân, con chung, tài sản, nơi cư trú của các bên và những giấy tờ hiện có để được luật sư đánh giá vụ việc. Phạm vi công việc, phương thức thực hiện và chi phí dịch vụ pháp lý được xác định trên cơ sở tính chất, mức độ phức tạp của từng vụ việc và thỏa thuận cụ thể giữa khách hàng với Văn phòng Luật sư Đặng Ngọc.

Căn cứ pháp lý

Luật Hôn nhân và gia đình số 52/2014/QH13 được Quốc hội thông qua ngày 19/06/2014, có hiệu lực từ ngày 01/01/2015.

Văn bản hợp nhất số 121/VBHN-VPQH ngày 27/08/2025 của Văn phòng Quốc hội về Luật Hôn nhân và gia đình là văn bản cần được sử dụng để thuận tiện trong việc tra cứu các quy định đã được cập nhật, hợp nhất.

Ngoài ra, tùy nội dung vụ việc, cần đối chiếu với Bộ luật Tố tụng dân sự, Bộ luật Dân sự, Luật Hộ tịch, pháp luật về đất đai, nhà ở, quốc tịch, nuôi con nuôi, phòng chống bạo lực gia đình và các văn bản hướng dẫn thi hành có liên quan.

Lưu ý pháp lý

Nội dung bài viết nhằm cung cấp thông tin và kiến thức pháp luật chung, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý cho một vụ việc cụ thể. Kết quả giải quyết một vụ việc hôn nhân và gia đình phụ thuộc vào tình tiết thực tế, chứng cứ, thời điểm phát sinh quan hệ pháp luật, yêu cầu của các bên và quy định pháp luật được áp dụng tại thời điểm giải quyết. Trước khi thực hiện thủ tục kết hôn, ly hôn, phân chia tài sản hoặc giải quyết tranh chấp quyền nuôi con, khách hàng nên kiểm tra đầy đủ hồ sơ và quy định pháp luật hiện hành.

Đánh giá bài viết
[Số lượt: 3 Trung bình: 5]