Trên thực tế, không ít người tham gia tố tụng nhưng chưa phân biệt rõ giữa quyền và nghĩa vụ của nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan, bị can, bị cáo, người bị hại, người làm chứng hoặc người đại diện. Việc không nắm được trình tự tố tụng cũng có thể dẫn đến bỏ lỡ thời hạn cung cấp chứng cứ, thời hạn kháng cáo, không thực hiện đúng quyền yêu cầu hoặc gặp khó khăn trong quá trình bảo vệ quyền lợi hợp pháp.
Pháp luật Việt Nam hiện hành điều chỉnh hoạt động tố tụng thông qua nhiều nhóm văn bản khác nhau, trong đó quan trọng nhất là Bộ luật Tố tụng dân sự, Bộ luật Tố tụng hình sự và Luật Tố tụng hành chính. Tùy tính chất vụ việc mà cơ quan có thẩm quyền, trình tự giải quyết, người tham gia tố tụng, thời hạn và quyền, nghĩa vụ của các bên sẽ có sự khác nhau.
Bài viết dưới đây của Luật sư Đặng Đình Ngọc phân tích một cách hệ thống các quy định trong hoạt động tố tụng, từ khái niệm, nguyên tắc cơ bản, chủ thể tham gia, chứng cứ, thời hạn tố tụng đến vai trò của luật sư và những vấn đề cần lưu ý khi tham gia tố tụng.
1. Hoạt động tố tụng là gì?
Hoạt động tố tụng có thể được hiểu là tổng thể các hoạt động được thực hiện theo trình tự, thủ tục do pháp luật quy định nhằm giải quyết vụ án, vụ việc thuộc thẩm quyền của cơ quan tiến hành tố tụng và bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của những người tham gia tố tụng.
Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, tố tụng không phải là một hoạt động duy nhất mà được chia thành nhiều lĩnh vực. Tùy thuộc vào bản chất của vụ việc, có thể phát sinh tố tụng dân sự, tố tụng hình sự hoặc tố tụng hành chính.
Tố tụng dân sự chủ yếu giải quyết các tranh chấp và yêu cầu phát sinh trong quan hệ dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh thương mại, lao động và một số quan hệ pháp luật khác thuộc thẩm quyền của Tòa án.
Tố tụng hình sự được áp dụng để giải quyết vụ án hình sự, từ giai đoạn tiếp nhận, giải quyết nguồn tin về tội phạm, khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử cho đến thi hành một số quyết định tố tụng theo quy định pháp luật.
Tố tụng hành chính là trình tự giải quyết các khiếu kiện đối với quyết định hành chính, hành vi hành chính và các đối tượng khởi kiện khác thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật tố tụng hành chính.
Điểm chung của các hoạt động tố tụng là phải tuân thủ trình tự, thủ tục pháp luật quy định. Cơ quan tiến hành tố tụng, người tiến hành tố tụng và người tham gia tố tụng đều có những quyền và nghĩa vụ nhất định.
Do đó, khi một cá nhân hoặc tổ chức nhận được giấy triệu tập, thông báo thụ lý, quyết định tố tụng hoặc bất kỳ văn bản nào từ cơ quan có thẩm quyền, việc đầu tiên cần thực hiện là xác định chính xác vụ việc thuộc loại tố tụng nào, mình đang tham gia với tư cách gì và thời hạn thực hiện quyền, nghĩa vụ là bao lâu.
2. Hệ thống pháp luật điều chỉnh hoạt động tố tụng
Quy định trong hoạt động tố tụng được điều chỉnh bởi nhiều văn bản pháp luật. Ba nhóm văn bản quan trọng nhất là pháp luật tố tụng dân sự, pháp luật tố tụng hình sự và pháp luật tố tụng hành chính.
2.1. Bộ luật Tố tụng dân sự
Bộ luật Tố tụng dân sự số 92/2015/QH13 là văn bản pháp luật quan trọng điều chỉnh trình tự, thủ tục giải quyết các vụ án, vụ việc dân sự tại Tòa án.
Người dân có thể tham khảo Bộ luật Tố tụng dân sự và Văn bản hợp nhất 99/VBHN-VPQH năm 2025 về Bộ luật Tố tụng dân sự.
Đáng lưu ý, Luật số 85/2025/QH15 đã sửa đổi, bổ sung một số quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự, Luật Tố tụng hành chính và một số luật liên quan, có hiệu lực từ ngày 01/07/2025. Vì vậy, khi áp dụng pháp luật cần kiểm tra văn bản đang có hiệu lực tại thời điểm thực hiện thủ tục.
2.2. Bộ luật Tố tụng hình sự
Bộ luật Tố tụng hình sự điều chỉnh trình tự tiếp nhận và giải quyết nguồn tin về tội phạm, khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử và một số hoạt động tố tụng khác.
Có thể tham khảo Văn bản hợp nhất 46/VBHN-VPQH về Bộ luật Tố tụng hình sự.
Ngoài ra, Bộ luật Tố tụng hình sự đã được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 99/2025/QH15 của Quốc hội, có hiệu lực từ ngày 01/07/2025. Đây là nội dung đặc biệt cần lưu ý khi nghiên cứu quy định tố tụng hình sự hiện hành.
Người tham gia tố tụng hình sự cần phân biệt rõ các giai đoạn của vụ án và tư cách pháp lý của mình. Quyền của người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố, bị can, bị cáo, người bị hại, nguyên đơn dân sự, bị đơn dân sự và người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan không hoàn toàn giống nhau.
2.3. Luật Tố tụng hành chính
Luật Tố tụng hành chính quy định trình tự khởi kiện và giải quyết các vụ án hành chính tại Tòa án.
Văn bản pháp luật có thể tham khảo là Luật Tố tụng hành chính số 93/2015/QH13.
Trong tố tụng hành chính, người khởi kiện thường yêu cầu Tòa án xem xét tính hợp pháp của quyết định hành chính, hành vi hành chính hoặc đối tượng khởi kiện khác theo quy định pháp luật. Việc xác định đúng đối tượng khởi kiện và thời hiệu khởi kiện có ý nghĩa quyết định đối với khả năng được Tòa án thụ lý vụ án.
3. Các nguyên tắc cơ bản trong hoạt động tố tụng
Hoạt động tố tụng phải được thực hiện trên cơ sở các nguyên tắc do pháp luật quy định. Đây là nền tảng bảo đảm quá trình giải quyết vụ việc được khách quan, công bằng và đúng trình tự.
3.1. Nguyên tắc tuân thủ pháp luật
Mọi hoạt động tố tụng phải được thực hiện theo đúng thẩm quyền, trình tự, thủ tục và thời hạn pháp luật quy định.
Cơ quan tiến hành tố tụng không thể tùy ý đặt ra thủ tục trái pháp luật. Ngược lại, người tham gia tố tụng cũng cần thực hiện quyền và nghĩa vụ trong phạm vi pháp luật cho phép.
3.2. Nguyên tắc bảo đảm quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp
Người tham gia tố tụng có quyền tự bảo vệ hoặc nhờ người khác bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình trong phạm vi pháp luật quy định.
Trong nhiều vụ việc phức tạp, đặc biệt là tranh chấp có giá trị lớn hoặc vụ án hình sự, việc có luật sư tham gia ngay từ giai đoạn đầu có thể giúp người dân xác định đúng vấn đề pháp lý, hạn chế sai sót về chứng cứ và thủ tục.
3.3. Nguyên tắc tranh tụng
Tranh tụng là một nội dung quan trọng trong quá trình giải quyết vụ án. Các bên có quyền đưa ra chứng cứ, lập luận, yêu cầu và phản bác ý kiến của phía bên kia theo quy định.
Trong tố tụng dân sự, việc chứng minh yêu cầu hoặc phản đối yêu cầu của bên kia thường có vai trò rất lớn. Một yêu cầu có căn cứ pháp luật nhưng không được chứng minh bằng tài liệu, chứng cứ phù hợp có thể gặp khó khăn khi bảo vệ trước Tòa án.
3.4. Nguyên tắc bảo đảm sự bình đẳng
Các bên tham gia tố tụng được bảo đảm quyền và nghĩa vụ tố tụng theo quy định pháp luật. Tuy nhiên, quyền và nghĩa vụ cụ thể phụ thuộc vào tư cách tố tụng của từng người.
3.5. Nguyên tắc xét xử công khai
Về nguyên tắc, việc xét xử được tiến hành công khai, trừ trường hợp pháp luật quy định cần xét xử kín nhằm bảo vệ bí mật nhà nước, thuần phong mỹ tục, bảo vệ người chưa thành niên hoặc các trường hợp đặc biệt khác.
4. Các chủ thể tham gia hoạt động tố tụng
Để hiểu quy định trong hoạt động tố tụng, cần xác định đúng chủ thể tham gia.
4.1. Cơ quan tiến hành tố tụng
Tùy loại vụ việc, cơ quan tiến hành tố tụng có thể bao gồm Tòa án, Viện kiểm sát và cơ quan điều tra theo quy định pháp luật.
Mỗi cơ quan có chức năng và thẩm quyền riêng. Việc một cơ quan có thẩm quyền trong một giai đoạn không đồng nghĩa cơ quan đó có toàn bộ thẩm quyền đối với mọi hoạt động của vụ án.
4.2. Người tiến hành tố tụng
Người tiến hành tố tụng có thể là Thẩm phán, Hội thẩm, Thư ký Tòa án, Kiểm sát viên, Điều tra viên và những chức danh khác theo từng loại tố tụng.
4.3. Người tham gia tố tụng
Người tham gia tố tụng có nhiều tư cách khác nhau.
Trong tố tụng dân sự thường gặp nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan, người làm chứng, người giám định, người phiên dịch và người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp.
Trong tố tụng hình sự có người bị buộc tội, người bị hại, người làm chứng, nguyên đơn dân sự, bị đơn dân sự, người có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan, người bào chữa và các chủ thể khác.
Việc xác định đúng tư cách tố tụng rất quan trọng vì quyền, nghĩa vụ và phạm vi tham gia của từng người được pháp luật quy định khác nhau.
5. Quy định trong hoạt động tố tụng dân sự
Tố tụng dân sự thường phát sinh khi các bên có tranh chấp về quyền sở hữu tài sản, hợp đồng, bồi thường thiệt hại, thừa kế, hôn nhân gia đình, đất đai, kinh doanh thương mại, lao động và các quan hệ dân sự khác thuộc thẩm quyền của Tòa án.
5.1. Khởi kiện vụ án dân sự
Người cho rằng quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm có thể thực hiện quyền khởi kiện theo quy định.
Đơn khởi kiện cần thể hiện các nội dung cơ bản theo quy định pháp luật, đồng thời phải xác định rõ yêu cầu khởi kiện, người bị kiện, người có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan và các tài liệu chứng cứ kèm theo.
Một trong những sai sót phổ biến là người khởi kiện trình bày sự việc rất dài nhưng không xác định rõ yêu cầu Tòa án giải quyết. Đây là vấn đề cần đặc biệt chú ý khi chuẩn bị hồ sơ.
5.2. Xác định thẩm quyền của Tòa án
Trước khi khởi kiện cần xác định Tòa án có thẩm quyền theo loại việc, cấp xét xử và lãnh thổ.
Nếu lựa chọn sai Tòa án, hồ sơ có thể phải chuyển hoặc người khởi kiện phải thực hiện lại một số thủ tục, làm kéo dài thời gian giải quyết.
5.3. Cung cấp chứng cứ
Trong tố tụng dân sự, chứng cứ là một trong những yếu tố quan trọng để Tòa án đánh giá yêu cầu và lập luận của các bên.
Các tài liệu có thể bao gồm hợp đồng, hóa đơn, chứng từ thanh toán, giấy tờ sở hữu, thư điện tử, tin nhắn, hình ảnh, dữ liệu điện tử, biên bản làm việc, văn bản xác nhận và các tài liệu khác được pháp luật công nhận.
5.4. Hòa giải trong tố tụng dân sự
Hòa giải là một nội dung quan trọng trong quá trình giải quyết nhiều vụ án dân sự.
Trong trường hợp các bên tự thỏa thuận được với nhau và thỏa thuận đáp ứng điều kiện pháp luật, vụ việc có thể được giải quyết theo cơ chế công nhận sự thỏa thuận hoặc hình thức phù hợp khác.
Do đó, người tham gia tố tụng không nên mặc định rằng mục tiêu duy nhất là tranh luận tại phiên tòa. Trong nhiều trường hợp, một phương án hòa giải hợp lý có thể tiết kiệm thời gian, chi phí và hạn chế rủi ro thi hành án.
6. Quy định trong hoạt động tố tụng hình sự
Tố tụng hình sự có tính chất đặc biệt vì liên quan trực tiếp đến quyền con người, quyền công dân và trách nhiệm hình sự của người bị buộc tội.
Quá trình giải quyết một vụ án hình sự thường trải qua nhiều giai đoạn. Tùy từng vụ việc, có thể bao gồm tiếp nhận nguồn tin về tội phạm, giải quyết nguồn tin, khởi tố vụ án, điều tra, truy tố, xét xử và các giai đoạn tiếp theo theo quy định.
6.1. Giai đoạn tiếp nhận nguồn tin về tội phạm
Khi có tố giác, tin báo về tội phạm hoặc kiến nghị khởi tố, cơ quan có thẩm quyền thực hiện việc tiếp nhận, kiểm tra, xác minh và giải quyết theo quy định.
Đây là giai đoạn có ý nghĩa quan trọng nhưng thường bị người dân xem nhẹ. Người bị tố giác hoặc người cung cấp thông tin cần thận trọng khi trình bày sự việc, giao nộp tài liệu và xác định những vấn đề cần chứng minh.
6.2. Giai đoạn điều tra
Trong giai đoạn điều tra, cơ quan có thẩm quyền thực hiện các hoạt động tố tụng nhằm xác định sự thật khách quan của vụ án.
Người bị buộc tội có quyền được biết lý do mình bị buộc tội, quyền trình bày lời khai, đưa ra chứng cứ, tài liệu, yêu cầu và thực hiện các quyền khác theo pháp luật.
Trong các vụ án phức tạp, người bị buộc tội hoặc gia đình nên cân nhắc việc mời luật sư từ sớm để bảo đảm việc thực hiện quyền bào chữa và hạn chế những sai sót không thể khắc phục về sau.
6.3. Giai đoạn truy tố
Sau khi kết thúc điều tra, hồ sơ được chuyển sang cơ quan có thẩm quyền thực hiện chức năng truy tố theo quy định.
Đây là giai đoạn cần tiếp tục đánh giá chứng cứ, tình tiết vụ án và những vấn đề liên quan đến trách nhiệm hình sự.
6.4. Giai đoạn xét xử
Tại phiên tòa, các bên và người tham gia tố tụng thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định. Hội đồng xét xử xem xét chứng cứ, diễn biến phiên tòa và các vấn đề pháp lý để đưa ra phán quyết.
Người bào chữa có thể tham gia trình bày quan điểm, phân tích chứng cứ, tình tiết giảm nhẹ, các vấn đề liên quan đến tội danh, mức hình phạt và những nội dung khác nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người được bào chữa.
Văn phòng Luật sư Đặng Ngọc hiện cung cấp dịch vụ luật sư tư vấn và tranh tụng, bao gồm hỗ trợ trong các giai đoạn tố tụng hình sự. Bạn có thể tham khảo dịch vụ luật sư chuyên về hình sự để có thêm thông tin.
7. Quy định trong hoạt động tố tụng hành chính
Tố tụng hành chính có điểm khác biệt cơ bản so với tố tụng dân sự và hình sự. Đối tượng tranh chấp thường liên quan đến việc thực hiện quyền quản lý hành chính nhà nước.
Người khởi kiện có thể yêu cầu Tòa án xem xét tính hợp pháp của quyết định hành chính, hành vi hành chính hoặc đối tượng thuộc phạm vi khởi kiện theo luật định.
7.1. Xác định đúng đối tượng khởi kiện
Một trong những vấn đề khó của tố tụng hành chính là xác định quyết định hoặc hành vi có phải là đối tượng khởi kiện hay không.
Không phải mọi văn bản do cơ quan nhà nước ban hành đều đương nhiên là đối tượng khởi kiện vụ án hành chính. Vì vậy, trước khi khởi kiện cần kiểm tra bản chất pháp lý của văn bản, chủ thể ban hành, nội dung tác động đến quyền lợi và các điều kiện khởi kiện.
7.2. Thời hiệu khởi kiện
Thời hiệu là vấn đề đặc biệt quan trọng. Người có quyền khởi kiện cần kiểm tra thời điểm biết hoặc nhận được quyết định, hành vi bị khiếu kiện và đối chiếu với quy định về thời hiệu.
Nếu để quá thời hạn mà không có căn cứ pháp luật cho phép thì khả năng khởi kiện có thể bị ảnh hưởng đáng kể.
8. Quy định về chứng cứ trong hoạt động tố tụng
Chứng cứ là nền tảng quan trọng trong quá trình giải quyết vụ án. Một lập luận pháp lý muốn được chấp nhận không chỉ cần có căn cứ pháp luật mà còn phải được hỗ trợ bởi những tài liệu, chứng cứ phù hợp.
8.1. Tài liệu giấy
Hợp đồng, biên bản, hóa đơn, phiếu thu, giấy chứng nhận, công văn, quyết định, thư từ và các tài liệu giấy khác thường được sử dụng để chứng minh sự kiện pháp lý.
8.2. Chứng cứ điện tử
Trong thời đại số, email, tin nhắn, dữ liệu giao dịch điện tử, hình ảnh, video, dữ liệu từ hệ thống máy chủ và các thông tin điện tử khác ngày càng có vai trò quan trọng.
Tuy nhiên, việc một bên có ảnh chụp màn hình hoặc file dữ liệu không đồng nghĩa mọi thông tin trong đó đương nhiên được Tòa án chấp nhận theo cách người cung cấp mong muốn. Cần xem xét nguồn gốc, tính xác thực, tính toàn vẹn và mối liên hệ của dữ liệu với vấn đề cần chứng minh.
8.3. Lời khai và người làm chứng
Lời khai có thể giúp làm rõ diễn biến sự việc. Tuy nhiên, trong những vụ án phức tạp, lời khai thường cần được đối chiếu với các chứng cứ khách quan khác.
8.4. Giám định và định giá
Đối với những vấn đề đòi hỏi kiến thức chuyên môn, kết luận giám định hoặc kết quả định giá có thể đóng vai trò quan trọng trong quá trình giải quyết vụ án.
Ví dụ, tranh chấp liên quan đến chữ ký, tài sản, thiệt hại, hàng hóa, công nghệ hoặc quyền sở hữu trí tuệ có thể phát sinh nhu cầu sử dụng kết quả chuyên môn để làm rõ tình tiết.
9. Thời hạn, thời hiệu và các mốc tố tụng quan trọng
Một trong những nguyên nhân khiến người dân gặp bất lợi trong tố tụng là không theo dõi thời hạn.
Thời hạn tố tụng có thể liên quan đến việc nộp đơn, bổ sung tài liệu, cung cấp chứng cứ, thực hiện quyền yêu cầu, khiếu nại hoặc kháng cáo.
Thời hiệu lại là khái niệm khác, thường gắn với khoảng thời gian mà pháp luật cho phép chủ thể thực hiện quyền yêu cầu hoặc khởi kiện.
Do đó, khi nhận được một văn bản tố tụng, người nhận nên ghi lại tối thiểu các thông tin:
- Ngày ban hành văn bản.
- Ngày nhận được văn bản.
- Cơ quan ban hành.
- Số và tên văn bản.
- Tư cách tố tụng của mình.
- Quyền và nghĩa vụ được yêu cầu thực hiện.
- Thời hạn phải thực hiện.
- Tài liệu, chứng cứ cần chuẩn bị.
Đối với vụ việc phức tạp, nên lập bảng theo dõi riêng các mốc thời gian. Đây là cách đơn giản nhưng hiệu quả để hạn chế việc bỏ lỡ thời hạn tố tụng.
10. Vai trò của luật sư trong hoạt động tố tụng
Luật sư không chỉ xuất hiện tại phiên tòa. Trong nhiều vụ việc, giá trị của luật sư nằm ở quá trình nghiên cứu hồ sơ, xác định chiến lược pháp lý, kiểm tra chứng cứ và chuẩn bị phương án bảo vệ từ trước khi phiên tòa diễn ra.
10.1. Phân tích hồ sơ
Luật sư có thể rà soát tài liệu, xác định các tình tiết có lợi và bất lợi, kiểm tra căn cứ pháp lý và đánh giá những vấn đề cần chứng minh.
10.2. Xây dựng phương án pháp lý
Một vụ việc có thể có nhiều phương án xử lý. Có vụ việc phù hợp với thương lượng; có vụ việc cần hòa giải; có vụ việc phải khởi kiện; cũng có trường hợp cần tập trung vào việc thu thập chứng cứ và bảo vệ tại phiên tòa.
10.3. Soạn thảo đơn từ và văn bản tố tụng
Luật sư có thể hỗ trợ soạn đơn khởi kiện, bản tự khai, ý kiến pháp lý, đơn yêu cầu, đơn khiếu nại, đơn kháng cáo và các văn bản khác tùy vụ việc.
10.4. Tham gia làm việc với cơ quan có thẩm quyền
Trong phạm vi được pháp luật cho phép và theo nội dung dịch vụ được thỏa thuận, luật sư có thể tham gia cùng khách hàng trong quá trình làm việc với cơ quan tiến hành tố tụng.
10.5. Bảo vệ tại phiên tòa
Đối với tố tụng dân sự, luật sư có thể tham gia bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho khách hàng. Trong tố tụng hình sự, luật sư có thể tham gia với tư cách người bào chữa theo quy định.
Người có nhu cầu có thể tham khảo dịch vụ luật sư tư vấn và tố tụng của Luật sư Đặng Đình Ngọc.
11. Quyền và nghĩa vụ của người tham gia tố tụng
Quyền và nghĩa vụ của người tham gia tố tụng phụ thuộc vào tư cách pháp lý cụ thể.
11.1. Quyền cung cấp chứng cứ
Người tham gia tố tụng có thể cung cấp tài liệu, chứng cứ để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình theo quy định của pháp luật tố tụng tương ứng.
11.2. Quyền trình bày ý kiến
Người tham gia tố tụng có quyền trình bày quan điểm về yêu cầu, chứng cứ và các vấn đề liên quan đến vụ án trong phạm vi quyền của mình.
11.3. Quyền yêu cầu
Tùy từng tư cách tố tụng, đương sự có thể đưa ra yêu cầu, phản đối yêu cầu, yêu cầu thu thập chứng cứ, giám định, định giá hoặc thực hiện các quyền tố tụng khác.
11.4. Nghĩa vụ chấp hành quy định tố tụng
Bên cạnh quyền, người tham gia tố tụng phải thực hiện nghĩa vụ theo pháp luật. Việc không thực hiện nghĩa vụ có thể ảnh hưởng đến quyền lợi của chính người đó.
12. Những sai sót thường gặp khi tham gia tố tụng
12.1. Không đọc kỹ giấy triệu tập và thông báo
Một số người chỉ quan tâm đến ngày phải có mặt mà bỏ qua nội dung về tư cách tố tụng, yêu cầu chuẩn bị tài liệu hoặc các thông tin quan trọng khác.
12.2. Nộp hồ sơ thiếu chứng cứ
Đơn khởi kiện chỉ là bước khởi đầu. Nếu thiếu tài liệu chứng minh, việc bảo vệ yêu cầu có thể gặp khó khăn.
12.3. Trình bày sự việc quá cảm tính
Tòa án giải quyết vụ án trên cơ sở pháp luật và chứng cứ. Vì vậy, người tham gia tố tụng nên tập trung vào sự kiện, tài liệu, quyền và nghĩa vụ pháp lý thay vì chỉ trình bày cảm xúc hoặc đánh giá chủ quan.
12.4. Không xác định đúng yêu cầu
Một yêu cầu không rõ ràng có thể khiến quá trình giải quyết vụ án trở nên phức tạp. Người khởi kiện cần xác định chính xác mình muốn Tòa án giải quyết vấn đề gì.
12.5. Không theo dõi thời hạn kháng cáo
Sau khi bản án hoặc quyết định được ban hành, cần kiểm tra ngay quyền kháng cáo, thời hạn và thủ tục thực hiện nếu không đồng ý với phán quyết.
12.6. Chỉ tìm luật sư khi vụ án sắp xét xử
Trong nhiều vụ án, chiến lược pháp lý cần được xây dựng từ giai đoạn đầu. Việc tìm luật sư quá muộn có thể khiến một số vấn đề về chứng cứ, lời khai hoặc thủ tục trở nên khó khắc phục.
13. Quy trình tham gia tố tụng cơ bản
Mặc dù mỗi vụ việc có quy trình khác nhau, người dân có thể hình dung hoạt động tố tụng theo các bước cơ bản sau:
- Xác định bản chất và loại vụ việc.
- Xác định cơ quan có thẩm quyền.
- Xác định tư cách tố tụng của mình.
- Thu thập và bảo quản tài liệu, chứng cứ.
- Chuẩn bị đơn hoặc văn bản tố tụng cần thiết.
- Nộp hồ sơ theo đúng quy định.
- Theo dõi quá trình thụ lý và giải quyết.
- Thực hiện các quyền và nghĩa vụ trong thời hạn.
- Tham gia phiên họp, phiên hòa giải hoặc phiên tòa nếu được triệu tập.
- Đánh giá bản án, quyết định và thực hiện quyền kháng cáo hoặc thủ tục khác nếu có căn cứ.
Đây chỉ là sơ đồ khái quát. Trình tự thực tế có thể khác nhau tùy loại vụ án, cơ quan có thẩm quyền, tình trạng hồ sơ và quy định pháp luật áp dụng tại thời điểm giải quyết.

Luật sư Đặng Đình Ngọc – Tập huấn chuyên đề “Quy Định Trong Hoạt Động Tố Tụng”
14. Hoạt động tố tụng đối với doanh nghiệp
Doanh nghiệp có thể tham gia tố tụng với nhiều tư cách khác nhau, chẳng hạn nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan hoặc chủ thể có quyền, nghĩa vụ trong vụ án hình sự.
Các tranh chấp thường gặp gồm tranh chấp hợp đồng, tranh chấp thanh toán, tranh chấp thương mại, tranh chấp cổ đông, tranh chấp quyền sở hữu tài sản, tranh chấp lao động và tranh chấp liên quan đến tài sản trí tuệ.
Đối với doanh nghiệp, hoạt động tố tụng cần được quản lý như một phần của quản trị rủi ro pháp lý. Doanh nghiệp nên lưu trữ hợp đồng, phụ lục hợp đồng, hóa đơn, chứng từ thanh toán, email, biên bản họp, biên bản nghiệm thu và các dữ liệu liên quan một cách có hệ thống.
Trong trường hợp phát sinh tranh chấp, việc bảo toàn chứng cứ ngay từ đầu có thể tạo ra sự khác biệt rất lớn trong quá trình giải quyết.
Đối với doanh nghiệp có hoạt động liên quan đến thương hiệu và tài sản trí tuệ, có thể tham khảo thêm các dịch vụ pháp lý chuyên sâu của MazLaw – đơn vị chuyên về sở hữu trí tuệ.
15. Tố tụng trong tranh chấp sở hữu trí tuệ
Tranh chấp sở hữu trí tuệ có nhiều điểm đặc thù vì đối tượng tranh chấp có thể là nhãn hiệu, quyền tác giả, sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, tên thương mại hoặc các quyền tài sản trí tuệ khác.
Ví dụ, trong tranh chấp nhãn hiệu, việc xác định quyền ưu tiên, tình trạng bảo hộ, phạm vi bảo hộ, dấu hiệu bị cho là xâm phạm và khả năng gây nhầm lẫn có thể là những vấn đề quan trọng.
Trong tranh chấp quyền tác giả, cần xem xét chủ thể quyền, thời điểm phát sinh quyền, tác phẩm, phạm vi quyền và hành vi bị cho là xâm phạm.
Đối với các vụ việc này, chứng cứ có thể bao gồm giấy chứng nhận đăng ký, hồ sơ đăng ký, mẫu nhãn hiệu, tác phẩm, hợp đồng chuyển giao quyền, tài liệu quảng cáo, hóa đơn, website, dữ liệu bán hàng và các tài liệu khác.
Do tính chuyên môn cao của lĩnh vực sở hữu trí tuệ, việc kết hợp kiến thức tố tụng với kiến thức chuyên ngành sở hữu trí tuệ có thể rất quan trọng khi xây dựng phương án xử lý tranh chấp.
Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm MazLaw để tìm hiểu các dịch vụ pháp lý về sở hữu trí tuệ, thương hiệu và tài sản trí tuệ.
16. Luật sư hỗ trợ hoạt động tố tụng
Trong thực tế, mỗi vụ án có tình tiết, chứng cứ và vấn đề pháp lý riêng. Vì vậy, việc tham khảo thông tin trên Internet chỉ có giá trị định hướng và không thể thay thế việc đánh giá hồ sơ cụ thể.
Luật sư Đặng Đình Ngọc cung cấp dịch vụ tư vấn pháp luật và tham gia tố tụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm dân sự, hình sự, đất đai, thương mại, lao động, hôn nhân gia đình và các vấn đề pháp lý khác.
Thông tin về dịch vụ luật sư và hoạt động tố tụng có thể được tham khảo tại dịch vụ luật sư tư vấn và tố tụng.
Đối với khách hàng cần trao đổi trực tiếp với luật sư, có thể xem thông tin về dịch vụ luật sư tư vấn trực tiếp.
Để liên hệ và đặt lịch tư vấn, khách hàng có thể xem thông tin liên hệ Luật sư Đặng Đình Ngọc.
17. Câu hỏi thường gặp về hoạt động tố tụng
Hoạt động tố tụng gồm những loại nào?
Trong phạm vi phổ biến, hoạt động tố tụng được chia thành tố tụng dân sự, tố tụng hình sự và tố tụng hành chính. Mỗi lĩnh vực được điều chỉnh bởi hệ thống pháp luật và trình tự thủ tục riêng.
Có bắt buộc phải thuê luật sư khi tham gia tố tụng không?
Không phải mọi vụ việc đều bắt buộc phải có luật sư. Tuy nhiên, pháp luật quy định một số trường hợp đặc thù về người bào chữa và bảo đảm quyền bào chữa trong tố tụng hình sự. Ngoài ra, trong các vụ việc phức tạp, việc có luật sư có thể giúp người tham gia tố tụng hiểu rõ quyền, nghĩa vụ và xây dựng phương án pháp lý phù hợp.
Khi nhận được giấy triệu tập của Tòa án cần làm gì?
Người nhận nên kiểm tra cơ quan ban hành, số văn bản, ngày làm việc, địa điểm, tư cách tố tụng và nội dung cần chuẩn bị. Nếu có vấn đề chưa rõ, nên liên hệ với Tòa án hoặc luật sư để được hướng dẫn cụ thể.
Có thể bổ sung chứng cứ sau khi vụ án đã được thụ lý không?
Tùy loại tố tụng và giai đoạn giải quyết, pháp luật có những quy định khác nhau về thời điểm và thủ tục cung cấp chứng cứ. Vì vậy, không nên cố tình trì hoãn việc cung cấp tài liệu quan trọng.
Không đồng ý với bản án thì phải làm gì?
Tùy trường hợp, người có quyền có thể thực hiện quyền kháng cáo hoặc sử dụng thủ tục pháp lý khác theo quy định. Cần kiểm tra ngay thời hạn và điều kiện thực hiện để tránh mất quyền tố tụng.
Luật sư có thể tham gia từ giai đoạn nào?
Tùy loại vụ việc và quy định pháp luật, luật sư có thể tham gia ở các giai đoạn khác nhau. Đối với vụ án hình sự, việc mời luật sư sớm có thể giúp người bị buộc tội được tư vấn về quyền và nghĩa vụ, cách thức làm việc với cơ quan tiến hành tố tụng và vấn đề chứng cứ.
Quy định trong hoạt động tố tụng là một hệ thống pháp luật có phạm vi rộng và có tính chuyên môn cao. Người tham gia tố tụng không chỉ cần biết mình có quyền gì mà còn phải hiểu cách thức thực hiện quyền đó, thời hạn thực hiện và những tài liệu cần thiết để chứng minh cho yêu cầu của mình.
Đối với tố tụng dân sự, việc xác định đúng yêu cầu khởi kiện, thẩm quyền của Tòa án và chứng cứ là những vấn đề cần được quan tâm ngay từ đầu. Đối với tố tụng hình sự, quyền bào chữa và việc bảo đảm quyền của người bị buộc tội có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Trong tố tụng hành chính, việc xác định đúng đối tượng khởi kiện, chủ thể bị kiện và thời hiệu khởi kiện là những nội dung không thể bỏ qua.
Trong mọi trường hợp, người dân và doanh nghiệp nên chủ động lưu giữ chứng cứ, theo dõi thời hạn và đọc kỹ các văn bản tố tụng được cơ quan có thẩm quyền gửi đến.
Nếu vụ việc có giá trị lớn, tình tiết phức tạp hoặc liên quan trực tiếp đến quyền tự do, tài sản, hoạt động kinh doanh hay thương hiệu, việc tham vấn luật sư từ giai đoạn sớm có thể giúp đánh giá rủi ro và xây dựng phương án phù hợp hơn.
Luật sư Đặng Đình Ngọc cung cấp dịch vụ tư vấn và tham gia tố tụng trong nhiều lĩnh vực pháp luật. Khách hàng có thể liên hệ Luật sư Đặng Đình Ngọc để được tiếp nhận thông tin và tư vấn theo từng trường hợp cụ thể.
Lưu ý về hiệu lực pháp luật
Nội dung bài viết được xây dựng nhằm mục đích cung cấp thông tin pháp lý và định hướng tham khảo. Quy định pháp luật có thể được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế theo từng thời kỳ. Khi áp dụng vào một vụ việc cụ thể, cần kiểm tra văn bản đang có hiệu lực tại thời điểm phát sinh và giải quyết vụ việc.
Các văn bản pháp luật chính được tham khảo gồm:
- Bộ luật Tố tụng dân sự – Văn bản hợp nhất 99/VBHN-VPQH.
- Bộ luật Tố tụng hình sự – Văn bản hợp nhất 46/VBHN-VPQH.
- Luật Tố tụng hành chính số 93/2015/QH13.
- Luật số 85/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số luật về tố tụng.
- Luật số 99/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Tố tụng hình sự.
Luật sư Đặng Đình Ngọc | Tư vấn pháp luật và tham gia tố tụng

Luật sư Đặng Đình Ngọc
Luật sư Đặng Đình Ngọc
© Luật sư Đặng Đình Ngọc – Văn phòng Luật sư Đặng Ngọc. All rights reserved.